pruritus ani

Định nghĩa

Danh từ (y học): Tình trạng ngứa hậu môn mãn tínhChỉ tình trạng ngứa kéo dài xung quanh vùng da hậu môn, thường do các nguyên nhân như nhiễm trùng, bệnh da liễu, hoặc vệ sinh kém.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pruritus ani nguyên phát: Ngứa hậu môn không nguyên nhân, thường liên quan đến thói quen vệ sinh hoặc chế độ ăn uống.
  • Pruritus ani thứ phát: Ngứa hậu môn do bệnh nền như trĩ, nứt hậu môn, hoặc nhiễm nấm.
Biến thể từ gần giống
  • Pruritus (danh từ): Tình trạng ngứa nói chung, không chỉ riêng vùng hậu môn.
    • Pruritus có thể xuất hiệnnhiều vùng da khác nhau.
  • Anal pruritus (cụm danh từ): Từ đồng nghĩa với pruritus ani, thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Ngứa hậu môn: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Viêm da quanh hậu môn: Một dạng gây ngứa, nhưng không hoàn toàn tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Chronic pruritus ani: Ngứa hậu môn mãn tính, kéo dài hơn 6 tuần.
  • Idiopathic pruritus ani: Ngứa hậu môncăn, không tìm thấy nguyên nhân cụ thể.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học này.

pruritus ani
A patient experiences pruritus ani and consults a doctor.